觸禁犯忌 chù jìn fàn jì · xúc cấm phạm kị Hán Việt: xúc cấm phạm kị · Pinyin: chù jìn fàn jì Tổng quan Cấu tạo: 觸 (xúc) + 禁 (cấm) + 犯 (phạm) + 忌 (kị)Pinyinchù jìn fàn jìHán Việtxúc cấm phạm kịCấu tạo觸 + 禁 + 犯 + 忌 · xúc + cấm + phạm + kị nghĩa thành phần: xúc + cấm + phạm + kị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 禁:禁令;忌:忌讳。触犯了禁令和忌讳。