触类可通 chù lèi kě tōng · xúc loại khả thông Hán Việt: xúc loại khả thông · Pinyin: chù lèi kě tōng Tổng quan Cấu tạo: 触 (xúc) + 类 (loại) + 可 (khả) + 通 (thông)Pinyinchù lèi kě tōngHán Việtxúc loại khả thôngCấu tạo触 + 类 + 可 + 通 · xúc + loại + khả + thông nghĩa thành phần: xúc + loại + khả + thông