触类引伸

xúc loại dẫn thân

Hán Việt: xúc loại dẫn thân

Tổng quan

Cấu tạo: 觸 (xúc) + 類 (loại) + 引 (dẫn) + 伸 (thân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 suy rộng ra
  • Biên soạn 觸類引伸 hùlèiyǐnshēn f.e. extend the meaning by analogy

Eng

  • Cihui 觸類引伸 hùlèiyǐnshēn f.e. extend the meaning by analogy

Từ liên quan

Gần nghĩa

触类旁通 · 觸類可通 · 觸類旁通 · 觸類而長 · 触类而通 · 引伸触类 · 触类而长 · 引伸觸類