觭轮

CƠ LUÂN

Hán Việt: CƠ LUÂN

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

一隻輪子。《漢書.卷二七.五行志中之下》:「遂要崤阨以敗秦師,匹馬觭輪無反者,操之急矣。」

Cấu tạo: 觭 + 輪 (luân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bánh xe đơn
  • Biên soạn a single wheel

Eng

  • Cihui 觭輪 īlún n. a single wheel

Từ liên quan

Gần nghĩa

輪圓 · 輪埠 · 輪埵 · 輪塔 · 輪壇 · 輪奸 · 輪字 · 輪寶