觳觫

hú sù hộc tốc

Hán Việt: hộc tốc · Pinyin: hú sù

Tổng quan

(văn học) run rẩy vì sợ hãi

Cấu tạo: (hộc) + (tốc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (văn học) run rẩy vì sợ hãi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 因恐懼而顫抖的樣子。《孟子.梁惠王上》:「吾不忍其觳觫,若無罪而就死地。」《文明小史》第三九回:「只覺得他神氣不好,十分疑懼,不免露出觳觫的樣子來。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因恐惧而发抖。

Eng

  • CC-CEDICT (literary) to tremble with fear
  • Cihui 觳觫 úsù v. <wr.> shiver/tremble from fear

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

战栗