觫

sùtốcNôm tốc

Hán Việt: tốc · Pinyin: sù · Nôm: tốc

Tổng quan

Sừng mới nhú

觳觫 · 觫觫 · 抖觫 · 斛觫 · 豰觫 · 觳觫車 · 縠觫伏罪 · 觳觫伏罪

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinsù
Hán Việttốc
Âm Nômdóc
Quảng Đôngcuk1
Nhật BảnSOKU
Hàn QuốcSOK
Chú âmㄙㄨˋ
Hán ngữ Trung cổsuk
Phản thiết蘇木切
Thanh mẫu心

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Sừng mới nhú. Hộc tốc [觳觫] sợ run lập cập

Nôm

  • Giản Dị Hán Nôm tốc hộc tốc [Eng: breathless]
  • Từ điển Hán Nôm (Viện Hán Nôm) dóc dóc tóc (bện tóc) [Eng: hair plaited]

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「觳觫」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 觫 恐惧颤抖的样子 觫sù

Eng

  • CC-CEDICT used in 觳觫[hu2 su4]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】【正韻】蘇谷切【韻會】蘇木切,𠀤音速。觳觫,懼死貌。【孟子】吾不忍其觳觫。

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư