觸及皮毛 xúc cập bì mao Hán Việt: xúc cập bì mao Tổng quan Cấu tạo: 觸 (xúc) + 及 (cập) + 皮 (bì) + 毛 (mao)Hán Việtxúc cập bì maoCấu tạo觸 + 及 + 皮 + 毛 · xúc + cập + bì + mao nghĩa thành phần: xúc + cập + bì + mao