觸媒反應 chù méi fǎn yìng · xúc môi phản ứng Hán Việt: xúc môi phản ứng · Pinyin: chù méi fǎn yìng Tổng quan Cấu tạo: 觸 (xúc) + 媒 (môi) + 反 (phản) + 應 (ứng)Pinyinchù méi fǎn yìngHán Việtxúc môi phản ứngCấu tạo觸 + 媒 + 反 + 應 · xúc + môi + phản + ứng nghĩa thành phần: xúc + môi + phản + ứng