觸感瞬間 chù gǎn shùn jiān · xúc cảm thuấn gian Hán Việt: xúc cảm thuấn gian · Pinyin: chù gǎn shùn jiān Tổng quan Cấu tạo: 觸 (xúc) + 感 (cảm) + 瞬 (thuấn) + 間 (gian)Pinyinchù gǎn shùn jiānHán Việtxúc cảm thuấn gianCấu tạo觸 + 感 + 瞬 + 間 · xúc + cảm + thuấn + gian nghĩa thành phần: xúc + cảm + thuấn + gian