觸手個員 xúc thủ cá viên Hán Việt: xúc thủ cá viên Tổng quan Cấu tạo: 觸 (xúc) + 手 (thủ) + 個 (cá) + 員 (viên)Hán Việtxúc thủ cá viênCấu tạo觸 + 手 + 個 + 員 · xúc + thủ + cá + viên nghĩa thành phần: xúc + thủ + cá + viên