觸手生春 chù shǒu shēng chūn · xúc thủ sanh xuân Hán Việt: xúc thủ sanh xuân · Pinyin: chù shǒu shēng chūn Tổng quan Cấu tạo: 觸 (xúc) + 手 (thủ) + 生 (sanh) + 春 (xuân)Pinyinchù shǒu shēng chūnHán Việtxúc thủ sanh xuânCấu tạo觸 + 手 + 生 + 春 · xúc + thủ + sanh + xuân nghĩa thành phần: xúc + thủ + sanh + xuân