觸手間的 xúc thủ gian đích Hán Việt: xúc thủ gian đích Tổng quan Cấu tạo: 觸 (xúc) + 手 (thủ) + 間 (gian) + 的 (đích)Hán Việtxúc thủ gian đíchCấu tạo觸 + 手 + 間 + 的 · xúc + thủ + gian + đích nghĩa thành phần: xúc + thủ + gian + đích