觸摸面板 chù mō miàn bǎn · xúc mạc diện bản Hán Việt: xúc mạc diện bản · Pinyin: chù mō miàn bǎn Tổng quan Cấu tạo: 觸 (xúc) + 摸 (mạc) + 面 (diện) + 板 (bản)Pinyinchù mō miàn bǎnHán Việtxúc mạc diện bảnCấu tạo觸 + 摸 + 面 + 板 · xúc + mạc + diện + bản nghĩa thành phần: xúc + mạc + diện + bản