觸機便發 chù jī biàn fā · xúc ki tiện phát Hán Việt: xúc ki tiện phát · Pinyin: chù jī biàn fā Tổng quan Cấu tạo: 觸 (xúc) + 機 (ki) + 便 (tiện) + 發 (phát)Pinyinchù jī biàn fāHán Việtxúc ki tiện phátCấu tạo觸 + 機 + 便 + 發 · xúc + ki + tiện + phát nghĩa thành phần: xúc + ki + tiện + phát