觸液取向膠
xúc dịch thủ hướng giao
Hán Việt: xúc dịch thủ hướng giao
Tổng quan
Cấu tạo: 觸 (xúc) + 液 (dịch) + 取 (thủ) + 向 (hướng) + 膠 (giao)
Hán Việt: xúc dịch thủ hướng giao
Cấu tạo: 觸 (xúc) + 液 (dịch) + 取 (thủ) + 向 (hướng) + 膠 (giao)