觸物感痛 xúc vật cảm thống Hán Việt: xúc vật cảm thống Tổng quan Cấu tạo: 觸 (xúc) + 物 (vật) + 感 (cảm) + 痛 (thống)Hán Việtxúc vật cảm thốngCấu tạo觸 + 物 + 感 + 痛 · xúc + vật + cảm + thống nghĩa thành phần: xúc + vật + cảm + thống