觸犯人的 bù chùfàn rén de · xúc phạm nhân đích Hán Việt: xúc phạm nhân đích · Pinyin: bù chùfàn rén de Tổng quan Cấu tạo: 觸 (xúc) + 犯 (phạm) + 人 (nhân) + 的 (đích)Pinyinbù chùfàn rén deHán Việtxúc phạm nhân đíchCấu tạo觸 + 犯 + 人 + 的 · xúc + phạm + nhân + đích nghĩa thành phần: xúc + phạm + nhân + đích Nghĩa EngCihui inoffensive