觸犯英國 xúc phạm anh quốc Hán Việt: xúc phạm anh quốc Tổng quan Cấu tạo: 觸 (xúc) + 犯 (phạm) + 英 (anh) + 國 (quốc)Hán Việtxúc phạm anh quốcCấu tạo觸 + 犯 + 英 + 國 · xúc + phạm + anh + quốc nghĩa thành phần: xúc + phạm + anh + quốc