觸發地雷

xúc phát địa lôi

Hán Việt: xúc phát địa lôi

Tổng quan

Cấu tạo: (xúc) + (phát) + (địa) + (lôi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 觸發地雷 hùfā dìléi n. contact mine M:¹kē