觸礁遇難 xúc tiều ngộ nan Hán Việt: xúc tiều ngộ nan Tổng quan Cấu tạo: 觸 (xúc) + 礁 (tiều) + 遇 (ngộ) + 難 (nan)Hán Việtxúc tiều ngộ nanCấu tạo觸 + 礁 + 遇 + 難 · xúc + tiều + ngộ + nan nghĩa thành phần: xúc + tiều + ngộ + nan