觸絲藻綱 xúc ti tảo cương Hán Việt: xúc ti tảo cương Tổng quan Cấu tạo: 觸 (xúc) + 絲 (ti) + 藻 (tảo) + 綱 (cương)Hán Việtxúc ti tảo cươngCấu tạo觸 + 絲 + 藻 + 綱 · xúc + ti + tảo + cương nghĩa thành phần: xúc + ti + tảo + cương