觸網舉鈴 chù wǎng jǔ líng · xúc võng cử linh Hán Việt: xúc võng cử linh · Pinyin: chù wǎng jǔ líng Tổng quan Cấu tạo: 觸 (xúc) + 網 (võng) + 舉 (cử) + 鈴 (linh)Pinyinchù wǎng jǔ língHán Việtxúc võng cử linhCấu tạo觸 + 網 + 舉 + 鈴 · xúc + võng + cử + linh nghĩa thành phần: xúc + võng + cử + linh