觸藩羝

xúc phiên đê

Hán Việt: xúc phiên đê

Tổng quan

Cấu tạo: 触 (xúc) + 藩 (phiên) + 羝 (đê)

Từ liên quan

Gần nghĩa

藩羝 · 觸藩