觸覺記憶 xúc giác kí ức Hán Việt: xúc giác kí ức Tổng quan Cấu tạo: 觸 (xúc) + 覺 (giác) + 記 (kí) + 憶 (ức)Hán Việtxúc giác kí ứcCấu tạo觸 + 覺 + 記 + 憶 · xúc + giác + kí + ức nghĩa thành phần: xúc + giác + kí + ức