觸覺過敏 xúc giác quá mẫn Hán Việt: xúc giác quá mẫn Tổng quan Cấu tạo: 觸 (xúc) + 覺 (giác) + 過 (quá) + 敏 (mẫn)Hán Việtxúc giác quá mẫnCấu tạo觸 + 覺 + 過 + 敏 · xúc + giác + quá + mẫn nghĩa thành phần: xúc + giác + quá + mẫn