觸角電圖 xúc giác điện đồ Hán Việt: xúc giác điện đồ Tổng quan Cấu tạo: 觸 (xúc) + 角 (giác) + 電 (điện) + 圖 (đồ)Hán Việtxúc giác điện đồCấu tạo觸 + 角 + 電 + 圖 · xúc + giác + điện + đồ nghĩa thành phần: xúc + giác + điện + đồ