触邪冠 xúc tà quan Hán Việt: xúc tà quan Tổng quan Cấu tạo: 触 (xúc) + 邪 (tà) + 冠 (quan)Hán Việtxúc tà quanCấu tạo触 + 邪 + 冠 · xúc + tà + quan nghĩa thành phần: xúc + tà + quan