觸類引伸

xúc loại dẫn thân

Hán Việt: xúc loại dẫn thân

Tổng quan

Cấu tạo: (xúc) + (loại) + (dẫn) + (thân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 觸類引伸 hùlèiyǐnshēn f.e. extend the meaning by analogy