言不二價
ngôn bất nhị giá
Hán Việt: ngôn bất nhị giá · Pinyin: yán bù èr jià
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 货物的价钱说一不二。同“言无二价”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"言无二价"。
- Tân Hoa Tự Điển 货物的价钱说一不二。同言无二价”。
Eng
- Cihui 言不二價 ánbù'èrjià f.e. The prices are fixed.; no bargaining