言不二價 yán bù èr jià · ngôn bất nhị giá Hán Việt: ngôn bất nhị giá · Pinyin: yán bù èr jià Tổng quan Cấu tạo: 言 (ngôn) + 不 (bất) + 二 (nhị) + 價 (giá)Pinyinyán bù èr jiàHán Việtngôn bất nhị giáCấu tạo言 + 不 + 二 + 價 · ngôn + bất + nhị + giá nghĩa thành phần: ngôn + bất + nhị + giá Nghĩa EngCihui 言不二價 ánbù'èrjià f.e. The prices are fixed.; no bargaining