言不及行
ngôn bất cập hành
Hán Việt: ngôn bất cập hành · Pinyin: yán bù jí xíng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指言行不一。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓言行不一。
Eng
- Cihui 言不及行 ánbùjíxíng f.e. Words are not equal to practice.