言不及行

yán bù jí xíngngôn bất cập hành

Hán Việt: ngôn bất cập hành · Pinyin: yán bù jí xíng

Tổng quan

"chinese_explanation": "指言行不一。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓言行不一。

Cấu tạo: 言 (ngôn) + 不 (bất) + 及 (cập) + 行 (hành)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 指言行不一。"}
  • Biên soạn Words are not equal to practice

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓言行不一。

Eng

  • Cihui 言不及行 ánbùjíxíng f.e. Words are not equal to practice
  • Tần suất từ f.e. Words are not equal to practice

Từ liên quan

Gần nghĩa

言不由中 · 言不由衷 · 言不逮意 · 言不尽意 · 言不二价 · 言不及义 · 言不顾行 · 言不可传