言不詭隨

yán bù guǐ suí ngôn bất quỷ tùy

Hán Việt: ngôn bất quỷ tùy · Pinyin: yán bù guǐ suí

Tổng quan

Cấu tạo: (ngôn) + (bất) + (quỷ) + (tùy)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 言語不詭詐善變。唐.張說.齊黃門侍郎盧思道碑:「清明虛受,磊落標奇,言不詭隨,行不苟合,游必英俊,門無塵雜。」