言不諳典 yán bù ān diǎn · ngôn bất am điển Hán Việt: ngôn bất am điển · Pinyin: yán bù ān diǎn Tổng quan Cấu tạo: 言 (ngôn) + 不 (bất) + 諳 (am) + 典 (điển)Pinyinyán bù ān diǎnHán Việtngôn bất am điểnCấu tạo言 + 不 + 諳 + 典 · ngôn + bất + am + điển nghĩa thành phần: ngôn + bất + am + điển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谙:熟悉。诗话用词不熟悉经典。