言不踐行

yán bù jiàn xíng ngôn bất tiễn hành

Hán Việt: ngôn bất tiễn hành · Pinyin: yán bù jiàn xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngôn) + (bất) + (tiễn) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 践行:履行,实行。说了不能实行。