言不踐行
ngôn bất tiễn hành
Hán Việt: ngôn bất tiễn hành · Pinyin: yán bù jiàn xíng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 所說的話不能實踐。《二十年目睹之怪現狀》第二○回:「此刻害我做了個言不踐行的人,我氣的就是這一點。」
Hán Việt: ngôn bất tiễn hành · Pinyin: yán bù jiàn xíng