言不逾閾 yán bù yú yù · ngôn bất du quắc Hán Việt: ngôn bất du quắc · Pinyin: yán bù yú yù Tổng quan Cấu tạo: 言 (ngôn) + 不 (bất) + 逾 (du) + 閾 (quắc)Pinyinyán bù yú yùHán Việtngôn bất du quắcCấu tạo言 + 不 + 逾 + 閾 · ngôn + bất + du + quắc nghĩa thành phần: ngôn + bất + du + quắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 言:说的话;逾:越过;阈:门坎。夫妻间说的话,不能越过大门。比喻说体己话不能让外人知道。