言不顧行,行不顧言

yán bù gù xíng,xíng bù gù yán

Pinyin: yán bù gù xíng,xíng bù gù yán

Tổng quan

Cấu tạo: (ngôn) + (bất) + (cố) + (hành) + + (hành) + (bất) + (cố) + (ngôn)