言不顧行,行不顧言
Pinyin: yán bù gù xíng,xíng bù gù yán
Tổng quan
Cấu tạo: 言 (ngôn) + 不 (bất) + 顧 (cố) + 行 (hành) + , + 行 (hành) + 不 (bất) + 顧 (cố) + 言 (ngôn)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 说话与行事不能相照应,行动和言语也不相符合。指言行不符。
Pinyin: yán bù gù xíng,xíng bù gù yán
Cấu tạo: 言 (ngôn) + 不 (bất) + 顧 (cố) + 行 (hành) + , + 行 (hành) + 不 (bất) + 顧 (cố) + 言 (ngôn)