言中無物 yán zhōng wú wù · ngôn trung vô vật Hán Việt: ngôn trung vô vật · Pinyin: yán zhōng wú wù Tổng quan Cấu tạo: 言 (ngôn) + 中 (trung) + 無 (vô) + 物 (vật)Pinyinyán zhōng wú wùHán Việtngôn trung vô vậtCấu tạo言 + 中 + 無 + 物 · ngôn + trung + vô + vật nghĩa thành phần: ngôn + trung + vô + vật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 无物:不存在东西,空洞。言论空洞而无实际内容。