言之不渝
ngôn chi bất du
Hán Việt: ngôn chi bất du · Pinyin: yán zhī bù yú
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 所說的話絕不改變。晉.陸機〈遂志賦〉:「任窮達以逝止,亦進仕而退耕;庶斯言之不渝,抱耿介以成名。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 渝:改变,违背。说出的话决不改变。
Hán Việt: ngôn chi bất du · Pinyin: yán zhī bù yú