言之不盡

yán zhī bù jìn ngôn chi bất tận

Hán Việt: ngôn chi bất tận · Pinyin: yán zhī bù jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngôn) + (chi) + (bất) + (tận)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 想表達的意思說不完。《群音類選.官腔類.卷六.玉簪記.陳母投親》:「欲說交頤淚兩行,言之不盡,他們親自到門牆。」