言之不預
ngôn chi bất dự
Hán Việt: ngôn chi bất dự · Pinyin: yán zhī bù yù
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 沒有預先說明。如:「你言之不預,何能要求人人稱你心意?」
Eng
- Cihui 言之不預 ánzhībùyù f.e. have not been forewarned or told beforehand