言之鑿鑿
ngôn chi tạc tạc
Hán Việt: ngôn chi tạc tạc · Pinyin: yán zhī záo záo
Tổng quan
(idiom) to speak with conviction
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 凿凿:确实。形容说得非常确实。
- Tân Hoa Tự Điển 1.说得非常确实。
- Tân Hoa Tự Điển 凿凿确实。形容说得非常确实。
Eng
- CC-CEDICT (idiom) to speak with conviction
- Cihui (idiom) to speak with conviction