言之有信 ngôn chi hữu tín Hán Việt: ngôn chi hữu tín Tổng quan Cấu tạo: 言 (ngôn) + 之 (chi) + 有 (hữu) + 信 (tín)Hán Việtngôn chi hữu tínCấu tạo言 + 之 + 有 + 信 · ngôn + chi + hữu + tín nghĩa thành phần: ngôn + chi + hữu + tín Nghĩa EngCihui 言之有信 ánzhīyǒuxìn f.e. honor one's own words