言之有禮 yán zhī yǒu lǐ · ngôn chi hữu lễ Hán Việt: ngôn chi hữu lễ · Pinyin: yán zhī yǒu lǐ Tổng quan Cấu tạo: 言 (ngôn) + 之 (chi) + 有 (hữu) + 禮 (lễ)Pinyinyán zhī yǒu lǐHán Việtngôn chi hữu lễCấu tạo言 + 之 + 有 + 禮 · ngôn + chi + hữu + lễ nghĩa thành phần: ngôn + chi + hữu + lễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 说的话有道理。