言之過早

ngôn chi quá tảo

Hán Việt: ngôn chi quá tảo

Tổng quan

nói còn quá sớm

Cấu tạo: (ngôn) + (chi) + (quá) + (tảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nói còn quá sớm

Eng

  • Cihui 言之過早 ánzhīguòzǎo f.e. still too early to say; premature to say