言之过甚

yán zhī guò shènngôn chi quá thậm

Hán Việt: ngôn chi quá thậm · Pinyin: yán zhī guò shèn

Tổng quan

"chinese_explanation": "话说得太过头了。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.话说得太过头了。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

話說得太過火,不符合實際情形。如:「這篇報導沒有據實以載,譁眾取寵,言之過甚。」

Cấu tạo: 言 (ngôn) + 之 (chi) + 過 (quá) + 甚 (thậm)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 话说得太过头了。"}
  • Biên soạn an exaggerated statement

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.话说得太过头了。

Eng

  • Cihui 言之過甚 ánzhīguòshèn f.e. an exaggerated statement
  • Tần suất từ f.e. an exaggerated statement

Từ liên quan

Gần nghĩa

言之有物 · 过甚其辞 · 言之成理 · 言之不预 · 言之无物 · 过甚其词 · 言之凿凿 · 言之有理