言之鑿鑿
ngôn chi tạc tạc
Hán Việt: ngôn chi tạc tạc · Pinyin: yán zhī záo záo
Tổng quan
(idiom) to speak with conviction
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 說話確實而有根據。清.紀昀《閱微草堂筆記.卷四.灤陽消夏錄四》:「宋儒據理談天,自謂窮造化陰陽之本;於日月五星,言之鑿鑿,如指諸掌。」《老殘遊記二編》第一回:「若像起課先生,瑣屑小事,言之鑿鑿,應驗的原也不少,也是那只叫做術數小道,君子不屑言。」
Eng
- CC-CEDICT (idiom) to speak with conviction
- Cihui (idiom) to speak with conviction
- Cihui 言之鑿鑿 ánzhīzáozáo f.e. speak on good grounds