言亡虑绝

ngôn vong lự tuyệt

Hán Việt: ngôn vong lự tuyệt

Tổng quan

ngôn vong lự tuyệt (雜語)言語亡思慮絕之意。與所謂絕言絕思,心言路絕,同義。謂無言語可以談,非思慮所能及也。三論玄義上曰:「諸法實相,言亡慮絕。」中論疏第一末曰:「大乘實相,言亡慮絕。」皆其例也。☸

Cấu tạo: (ngôn) + (vong) + (lự) + (tuyệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngôn vong lự tuyệt (雜語)言語亡思慮絕之意。與所謂絕言絕思,心言路絕,同義。謂無言語可以談,非思慮所能及也。三論玄義上曰:「諸法實相,言亡慮絕。」中論疏第一末曰:「大乘實相,言亡慮絕。」皆其例也。☸