言從計納
ngôn tòng kế nạp
Hán Việt: ngôn tòng kế nạp · Pinyin: yán cóng jì nà
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 讲的话、出的主意,都听从采纳。
- Tân Hoa Tự Điển 1.讲的话﹑出的主意﹐都听从采纳。
Hán Việt: ngôn tòng kế nạp · Pinyin: yán cóng jì nà